6 dưỡng chất giúp tăng cường miễn dịch và bảo vệ sức khỏe mùa lạnh

6 dưỡng chất giúp tăng cường miễn dịch và bảo vệ sức khỏe mùa lạnh

Bổ sung vitamin B6

Tất cả các vitamin B đều quan trọng, nhưng vitamin B6 đặc biệt quan trọng đối với hệ thần kinh và miễn dịch bằng cách hỗ trợ các phản ứng sinh hóa, đặc biệt là trong mùa cúm và cảm lạnh như mùa đông.

Cụ thể hơn, tác dụng của vitamin B6 giúp tạo ra các kháng thể cần thiết như tế bào lympho T và interleukin để chống lại sự xâm nhập của các tác nhân như virus, vi khuẩn.

Tình trạng thiếu vitamin B6 thực sự rất phổ biến và việc thiếu vitamin B6 có thể gây ra các triệu chứng như trầm cảm, lú lẫn, nhạy cảm và cáu kỉnh. Vitamin này giúp cơ thể chuyển hóa thức ăn thành năng lượng cho tế bào cũng như tạo ra chất dẫn truyền thần kinh như serotonin và GABA – điều này đặc biệt có lợi trong mùa đông khi mức năng lượng thấp và tình trạng mệt mỏi tăng cao, đặc biệt nếu bạn mắc chứng rối loạn cảm xúc theo mùa.

Các thực phẩm giàu vitamin B6 bao gồm: Chuối, cá ngừ, cá hồi, thịt bò , thịt lợn, thịt gia cầm, khoai tây, đậu gà, đậu nành, đậu xanh, các loại hạt và ngũ cốc nguyên hạt. Lượng vitamin B6 nên tiêu thụ mỗi ngày dao động từ 1,5 mg – 1,6 mg.

Omega-3

Omega-3 chứa nhiều axit béo, đặc biệt quan trọng trong những tháng khô lạnh với công dụng giữ ẩm cho da. Đặc biệt phải kể đến tác dụng của axit béo Omega-3 đóng vai trò to lớn trong hệ thống miễn dịch bằng cách tăng cường thành tế bào, giúp đại thực bào tiêu diệt mầm bệnh và hỗ trợ tạo ra phản ứng miễn dịch mạnh mẽ khi có sự xâm nhập của virus hay vi khuẩn.

Ngoài ra, theo Arthritis Foundation, omega-3 cũng được chứng minh là có tác dụng giảm đau và dấu hiệu viêm khắp cơ thể, chẳng hạn như protein phản ứng C (CRP) hay interleukin 6, có lợi trong phòng ngừa các bệnh mãn tính như người bệnh xương khớp trong mùa lạnh.

Omega-3 cũng có lợi cho các bệnh như tim mạch bằng cách giảm sự tích tụ chất béo trong động mạch, cải thiện khả năng giãn nở của động mạch và tăng thể tích máu mà chúng có thể vận chuyển. Đồng thời chế độ ăn uống bổ sung omega-3 còn giúp tăng mức cholesterol tốt, giảm nguy cơ rối loạn nhịp tim hay nhịp tim không đều. Tất cả đều giúp giảm nguy cơ xảy ra các biến cố tim mạch trong mùa lạnh như đột quỵ hay đau tim.

Các thực phẩm giàu omega-3 gồm: Cá thu, cá hồi, dầu gan cá tuyết, cá trích, hàu, cá mòi, trứng cá muối, hạt lanh, hạt chia, quả óc chó, đậu nành. Viện Y tế Hoa Kỳ khuyến cáo, nữ giới nên tiêu thụ 1,1 gam – 1,4 gam chất béo omega-3 mỗi ngày; nam giới nên tiêu thụ 1,6 gam mỗi ngày.

Sắt

Theo NHS, nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng thiếu máu do thiếu sắt có thể ảnh hưởng đến hệ thống miễn dịch cũng như làm tăng nguy cơ nhiễm trùng của cơ thể bởi sắt giúp hình thành hemoglobin trong máu – đây là thành phần cần thiết cho việc vận chuyển oxy từ phổi đến các tế bào cơ thể.

Sắt cũng đóng vai trò quan trọng trong việc sản xuất các tế bào miễn dịch và tăng cường chức năng của chúng. Thiếu sắt có thể dẫn đến suy giảm khả năng miễn dịch và làm tăng nguy cơ nhiễm trùng.

Ngoài ra, sắt cũng cần thiết cho quá trình chuyển hóa năng lượng và nhiều quy trình enzyme khác trong cơ thể. Do đó, duy trì lượng sắt hợp lý trong chế độ ăn là rất quan trọng để duy trì một hệ thống miễn dịch khỏe mạnh và ngăn ngừa các vấn đề sức khỏe liên quan đến thiếu máu do thiếu sắt.

Thực phẩm giàu sắt bao gồm: Động vật có vỏ; các loại nội tạng như gan, thận, não, tim; rau bina; các loại đậu; thịt đỏ; hạt bí ngô; hạt diêm mạch; bông cải xanh; đậu phụ; sô cô la đen; cá. Lượng sắt khuyến nghị hàng ngày cho tưng đối tượng: Trẻ sơ sinh từ 3 – 6 tháng là 6,6 mg/ngày; trẻ từ 6 – 12 tháng là 8,8 mg/ngày; trẻ nhỏ từ 1 – 10 tuổi là 10 mg/ngày; nam thanh thiếu niên từ 10 – 18 tuổi là 12 mg/ngày; nam giới trưởng thành là 10 mg/ngày; nữ giới trưởng thành là 15 mg/ngày; nữ giới sau mãn kinh là 10 mg/ngày và phụ nữ có thai là 45 mg/ngày.

Vitamin C

Vitamin C cần được dùng thường xuyên hơn vào mùa đông. Loại thực phẩm bổ sung này có nhiều chức năng bao gồm: hỗ trợ bảo vệ tế bào và giữ cho chúng khỏe mạnh, duy trì làn da, mạch máu, xương và sụn khỏe mạnh, giúp chữa lành vết thương, theo Dịch vụ Y tế Quốc gia (NHS).

NHS cho biết những người từ 19 đến 64 tuổi cần tiêu thụ 40 mg vitamin C hàng ngày và chế độ ăn uống sẽ cung cấp cho bạn lượng cần thiết.

Mặc dù không nên dùng quá nhiều vitamin C vì nó có thể gây hại, nhưng bổ sung ít hơn 1.000 mg vitamin C mỗi ngày dường như an toàn. Chuối và nước cam là nguồn cung cấp vitamin C tốt.

Vitamin D

Vitamin D rất quan trọng để hỗ trợ miễn dịch. Cơ thể chỉ có thể hấp thụ canxi khi có vitamin D, điều này cần thiết cho việc duy trì xương khỏe mạnh. Theo Mayo Clinic, vitamin này cũng có đặc tính chống viêm, chống oxy hóa và bảo vệ thần kinh, hỗ trợ sức khỏe miễn dịch, chức năng cơ cùng hoạt động của tế bào não.

Vitamin D đóng vai trò quan trọng trong hệ thống miễn dịch và nó có thể làm giảm nguy cơ mắc các bệnh tự miễn dịch như tiểu đường, hen suyễn, viêm khớp dạng thấp. Mặc dù vitamin D không phải là thành phần tự nhiên trong nhiều loại thực phẩm, bạn có thể thu được nó từ sữa, ngũ cốc tăng cường, cá béo cũng như ánh nắng trực tiếp.

Tuy nhiên, lượng vitamin D do da sản xuất phụ thuộc vào nhiều yếu tố – bao gồm cả thời gian trong năm. Việc sản xuất vitamin D có thể giảm hoặc thậm chí thiếu hoàn toàn trong những tháng mùa đông, vì vậy điều cực kỳ quan trọng là đảm bảo bạn được bổ sung đủ lượng vitamin D hàng ngày.

Theo nhu cầu dinh dưỡng khuyến nghị (RDA), lượng vitamin D người lớn từ 19 tuổi trở lên cần là 600 IU (15 mcg) mỗi ngày và 800 IU (20 mcg) đối với người lớn trên 70 tuổi.

Tuy nhiên, một báo cáo gần đây, được trình bày tại Hội nghị khoa học năm 2023 của Hiệp hội Tim mạch Mỹ, cho thấy chế độ ăn uống khuyến nghị vitamin D có thể quá thấp để đạt được mức tối ưu cho một số người, đặc biệt là những người có vấn đề về tim.

Bổ sung kẽm

Kẽm là một khoáng chất giúp tăng cường khả năng phòng vệ tự nhiên của cơ thể – đặc biệt là chống lại các bệnh và tình trạng da theo mùa – cũng như giúp bạn ngủ ngon.

Chất dinh dưỡng này được biết là giúp cải thiện hệ thống miễn dịch và chức năng trao đổi chất. Theo Healthline, nó đóng vai trò quan trọng đối với sức khỏe làn da, chức năng miễn dịch và sự phát triển của tế bào, đồng thời có khả năng chống lại mụn trứng cá và viêm nhiễm.

Nghiên cứu đã liên kết kẽm với nhiều lợi ích sức khỏe bao gồm tăng cường hệ thống miễn dịch, đẩy nhanh quá trình lành vết thương và giảm nguy cơ mắc một số bệnh liên quan đến tuổi tác.

Các yếu tố nguy cơ thiếu kẽm bao gồm ăn uống không đủ lượng hàng ngày, nghiện rượu, đột biến gen và tuổi già, đồng thời các triệu chứng có thể bao gồm tiêu chảy, tóc mỏng, vị giác hoặc khứu giác yếu, khô da hoặc các vấn đề về khả năng sinh sản.

Để kẽm được hấp thu tốt nhất thì bạn nên bổ sung vi chất này từ nguồn thực phẩm tự nhiên như : hàu, sò huyết, lòng đỏ trứng, thịt gia cầm, cá mòi, hạt hướng dương, hạt bí ngô, hạt vừng, cải xoăn, và bông cải xanh,…

Mọi thắc mắc về tình trạng bệnh và để được tư vấn sử dụng thuốc,hướng dẫn tập luyên , hiệu quả nhất xin liên lạc với phòng khám THUỐC NAM THẦY MỘC

Hotline : 0912 595 936

Facebook : THẦY MỘC

Địa chỉ: N011-LK19 |Khu liền kề16,17,18AB| Khu đất dịch vụ phường Dương Nội , Q.Hà Đông , TP Hà Nội

6 điều bạn nên làm để giảm mỡ nội tạng hiệu quả

6 điều bạn nên làm để giảm mỡ nội tạng hiệu quả

 Mỡ nội tạng là gì và vì sao được xem là loại mỡ nguy hiểm?

Mỡ nội tạng là loại mỡ tích tụ sâu trong khoang bụng, bao quanh các cơ quan quan trọng như dạ dày, gan, tuyến tụy và ruột. Khác với mỡ dưới da – có thể nhìn thấy hoặc véo được – mỡ nội tạng nằm phía sau các cơ bụng và chỉ có thể xác định bằng các phương pháp chẩn đoán hình ảnh.

Mỡ nội tạng hiện diện ở tất cả mọi người và một lượng nhỏ là cần thiết, vì nó có thể giúp bảo vệ các cơ quan nội tạng. Tuy nhiên, lý tưởng nhất, mỡ nội tạng chỉ nên chiếm tối đa khoảng 10% tổng lượng mỡ trong cơ thể. Có nhiều mỡ nội tạng hơn có liên quan đến nguy cơ mắc các bệnh mạn tính cao hơn như bệnh tim, ung thư, suy giảm nhận thức, tiểu đường loại 2 và bệnh gan nhiễm mỡ. Điều đáng lo ngại là mỡ nội tạng không dễ nhận biết bằng mắt thường, khiến nhiều người chủ quan hoặc chỉ tập trung vào mỡ dưới da.

Dù được xem là “mỡ nguy hiểm”, mỡ nội tạng lại có đặc điểm là dễ giảm hơn so với mỡ dưới da. Nguyên nhân là do loại mỡ này được chuyển hóa nhanh hơn, nên cơ thể có xu hướng ưu tiên sử dụng để tạo năng lượng. Tuy vậy, không có phương pháp nào có thể loại bỏ hoàn toàn mỡ nội tạng. Cách hiệu quả và an toàn nhất vẫn là duy trì cân nặng khỏe mạnh thông qua những thay đổi bền vững về chế độ ăn uống và lối sống.

 Những cách giúp giảm mỡ nội tạng hiệu quả

Dưới đây là 6 thói quen quan trọng nhất để giảm mỡ nội tạng:

1. Ăn nhiều thực phẩm chống viêm hơn giúp giảm mỡ nội tạng

Lượng mỡ cơ thể cao có liên quan trực tiếp đến tình trạng viêm mạn tính trong cơ thể. Các tế bào mỡ giải phóng các hormone gây viêm gọi là adipokine. Chế độ ăn nhiều thực phẩm gây viêm – như tinh bột tinh chế, thịt chế biến sẵn và thực phẩm chứa nhiều đường bổ sung – có thể thúc đẩy sự tích tụ mỡ nội tạng.

Ngược lại, việc ưu tiên thực phẩm chống viêm là bước khởi đầu quan trọng để giảm mỡ nội tạng. Những thực phẩm này bao gồm trái cây, rau củ giàu chất xơ, ngũ cốc nguyên hạt, đậu và các loại cây họ đậu, cùng với các nguồn chất béo lành mạnh và protein nạc như hải sản, trứng, sữa ít béo và các loại hạt.

2. Bổ sung đủ protein trong ngày

Protein đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng cơ bắp và tạo cảm giác no, từ đó hỗ trợ giảm cân. Nghiên cứu cho thấy chế độ ăn giàu protein giúp tăng khối lượng cơ, giảm mỡ cơ thể và làm tăng quá trình sinh nhiệt – tức tốc độ đốt cháy calo của cơ thể.

Bên cạnh đó, protein còn giúp điều chỉnh các hormone kiểm soát cảm giác đói và thèm ăn. Bạn nên phân bổ lượng protein đều trong suốt cả ngày, thay vì chỉ tập trung vào bữa tối. Đặc biệt, nhiều người thường thiếu protein vào bữa sáng, vì vậy bắt đầu ngày mới với một bữa ăn giàu protein có thể mang lại lợi ích rõ rệt.

3. Tập trung vào chất xơ

Chất xơ lưu lại trong dạ dày lâu hơn so với các chất dinh dưỡng khác, giúp kéo dài cảm giác no sau bữa ăn. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra mối liên hệ giữa lượng chất xơ tiêu thụ và việc giảm mỡ cơ thể, bao gồm mỡ nội tạng. Tuy nhiên, phần lớn người trưởng thành không tiêu thụ đủ chất xơ.

Chất xơ có nhiều trong trái cây, rau củ, đậu, ngũ cốc nguyên hạt, các loại hạt và quả hạch. Việc kết hợp chất xơ với protein nạc trong mỗi bữa ăn, đồng thời uống đủ nước, có thể giúp giảm mỡ nội tạng và hạn chế táo bón.

4. Ăn uống đều đặn, đúng giờ

Nghiên cứu cho thấy việc ăn uống đều đặn trong ngày có thể hỗ trợ giảm cân. Một số nghiên cứu chỉ ra rằng ăn sáng, trưa và tối vào cùng một thời điểm mỗi ngày giúp giảm cân hiệu quả hơn so với lịch ăn uống thất thường.

Tiêu thụ cùng một lượng calo vào cùng thời điểm mỗi ngày cũng được ghi nhận có liên quan đến giảm cân. Ăn thường xuyên giúp tránh tình trạng quá đói, từ đó giảm nguy cơ ăn quá nhiều trong các bữa sau. Nếu lịch sinh hoạt bận rộn, việc đặt báo thức nhắc giờ ăn có thể là giải pháp đơn giản nhưng hiệu quả.

5. Tập thể dục thường xuyên và toàn diện

Tập thể dục giúp đốt cháy calo và giảm mỡ cơ thể, bao gồm mỡ nội tạng. Tuy nhiên, chỉ tập trung vào các bài gập bụng sẽ không đủ, cần kết hợp giữa các bài tập tim mạch và tập luyện sức mạnh để giảm mỡ cơ thể. Mục tiêu nên là vận động ít nhất 30 phút mỗi ngày. Những hoạt động làm tăng nhịp tim như HIIT, đi bộ nhanh hoặc chạy trên dốc được xem là đặc biệt hiệu quả trong việc nhắm tới mỡ nội tạng.

6. Điều chỉnh các yếu tố lối sống

Bên cạnh ăn uống và vận động, các yếu tố lối sống cũng ảnh hưởng mạnh đến lượng mỡ nội tạng. Giảm căng thẳng, cải thiện chất lượng giấc ngủ, hạn chế rượu bia và bỏ hút thuốc đều có liên quan đến việc giảm mỡ nội tạng.

Giấc ngủ kém và căng thẳng kéo dài có thể làm tăng các hormone thúc đẩy tích tụ mỡ nội tạng. Trong khi đó, rượu và các chất gây ung thư trong thuốc lá được chứng minh là làm tăng viêm và nguy cơ tích mỡ. Các biện pháp giảm căng thẳng như thiền định, vận động thường xuyên và xây dựng hệ thống hỗ trợ xã hội, cùng với thói quen ngủ lành mạnh, có thể mang lại lợi ích rõ rệt.

Mọi thắc mắc về tình trạng bệnh và để được tư vấn sử dụng thuốc,hướng dẫn tập luyên , hiệu quả nhất xin liên lạc với phòng khám THUỐC NAM THẦY MỘC

Hotline : 0912 595 936

Facebook : THẦY MỘC

Địa chỉ: N011-LK19 |Khu liền kề16,17,18AB| Khu đất dịch vụ phường Dương Nội , Q.Hà Đông , TP Hà Nội

5 lợi ích sức khỏe rõ rệt khi ăn táo đỏ thường xuyên

5 lợi ích sức khỏe rõ rệt khi ăn táo đỏ thường xuyên

Táo đỏ từ lâu đã là nguyên liệu quen thuộc trong ẩm thực và y học cổ truyền Trung Quốc. Không chỉ xuất hiện trong các món hầm, trà dưỡng sinh hay canh bồi bổ, loại quả nhỏ bé này còn được xem là “thực phẩm dưỡng huyết” được nhiều gia đình sử dụng hằng ngày.

Những năm gần đây, khi xu hướng ăn uống lành mạnh ngày càng được quan tâm, táo đỏ một lần nữa trở thành tâm điểm bàn luận. Dựa trên quan sát lâm sàng và một số nghiên cứu dinh dưỡng, các bác sĩ cho rằng: nếu sử dụng hợp lý, táo đỏ có thể mang lại nhiều lợi ích rõ rệt cho sức khỏe, đặc biệt với những vấn đề thường gặp trong đời sống hiện đại.

1. Hỗ trợ phòng ngừa thiếu máu

Thiếu máu, đặc biệt là thiếu máu do thiếu sắt, là tình trạng khá phổ biến, nhất là ở phụ nữ, người cao tuổi và những người có chế độ ăn thiếu cân đối. Táo đỏ chứa sắt cùng một số vi chất cần thiết cho quá trình tạo máu, góp phần hỗ trợ tổng hợp hemoglobin và cải thiện khả năng vận chuyển oxy trong cơ thể.

Dù hàm lượng sắt trong táo đỏ không quá cao so với một số thực phẩm khác, nhưng loại sắt này được đánh giá là dễ hấp thu. Việc ăn táo đỏ thường xuyên, với lượng vừa phải, có thể hỗ trợ phòng ngừa thiếu máu và giúp cải thiện tình trạng mệt mỏi, da xanh xao do thiếu sắt.

2. Giúp cải thiện táo bón

Táo bón là vấn đề tiêu hóa phổ biến, nhất là ở những người ít vận động, ăn ít rau xanh hoặc thường xuyên căng thẳng. Táo đỏ chứa chất xơ thực phẩm, giúp kích thích nhu động ruột, tăng thể tích phân và hỗ trợ quá trình đào thải diễn ra thuận lợi hơn.

Ngoài ra, lượng đường tự nhiên và axit hữu cơ trong táo đỏ còn giúp thúc đẩy tiêu hóa. Với một số người, việc ăn vài quả táo đỏ vào buổi sáng hoặc dùng trong các món canh, trà ấm có thể giúp hệ tiêu hóa hoạt động trơn tru hơn.

3. Làm chậm quá trình lão hóa

Táo đỏ chứa nhiều hợp chất chống oxy hóa như vitamin C và flavonoid. Những chất này có vai trò trung hòa các gốc tự do – yếu tố góp phần gây tổn thương tế bào và đẩy nhanh quá trình lão hóa.

Nhờ đó, việc bổ sung táo đỏ vào chế độ ăn có thể giúp bảo vệ tế bào, hỗ trợ duy trì làn da khỏe mạnh, giảm tình trạng da xỉn màu, đồng thời góp phần làm chậm sự suy giảm chức năng của cơ thể theo tuổi tác.

4. Hỗ trợ giấc ngủ và giảm căng thẳng

Không chỉ có lợi cho thể chất, táo đỏ còn được cho là có tác động tích cực đến hệ thần kinh. Lượng đường tự nhiên cùng một số khoáng chất như kali, magiê trong táo đỏ có thể giúp cơ thể thư giãn, giảm cảm giác lo âu và căng thẳng.

Trong dân gian, táo đỏ thường được dùng trong các món trà hoặc canh dưỡng sinh để hỗ trợ giấc ngủ. Với những người hay mất ngủ nhẹ hoặc ngủ không sâu giấc, việc dùng táo đỏ điều độ có thể mang lại cảm giác dễ chịu hơn trước khi đi ngủ.

5. Tăng cường hệ miễn dịch

Táo đỏ giàu vitamin C, vitamin A và các polysaccharide tự nhiên – những thành phần có vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ hệ miễn dịch. Việc bổ sung táo đỏ đều đặn có thể giúp cơ thể tăng khả năng chống lại các tác nhân gây bệnh, đặc biệt trong giai đoạn giao mùa hoặc khi sức đề kháng suy giảm.

Ngoài ra, táo đỏ còn được cho là giúp cải thiện tuần hoàn máu và hỗ trợ khả năng tự phục hồi của tế bào, từ đó góp phần nâng cao sức khỏe tổng thể.

Mọi thắc mắc về tình trạng bệnh và để được tư vấn sử dụng thuốc,hướng dẫn tập luyên , hiệu quả nhất xin liên lạc với phòng khám THUỐC NAM THẦY MỘC

Hotline : 0912 595 936

Facebook : THẦY MỘC

Địa chỉ: N011-LK19 |Khu liền kề16,17,18AB| Khu đất dịch vụ phường Dương Nội , Q.Hà Đông , TP Hà Nội

5 loại thực phẩm giúp thận lọc độc tố hiệu quả

5 loại thực phẩm giúp thận lọc độc tố hiệu quả

Khi chức năng thận suy giảm, khả năng lọc và đào thải chất cặn bã sẽ bị ảnh hưởng, kéo theo nhiều hệ lụy cho sức khỏe. Theo Tổ chức Y tế Thế giới, hiện có khoảng 674 triệu người trên toàn cầu mắc bệnh thận mạn tính. Bên cạnh các biện pháp y tế và lối sống lành mạnh, việc lựa chọn một số thực phẩm phù hợp có thể hỗ trợ thận hoạt động hiệu quả hơn theo thời gian.

Dưới đây là 5 loại thực phẩm có lợi cho sức khỏe thận:

1. Bí đao (bí xanh) tốt cho thận

Bí đao có hàm lượng nước cao, giúp bổ sung dịch cho cơ thể, từ đó hỗ trợ thận trong quá trình lọc và bài tiết. Thực phẩm này còn có tác dụng lợi tiểu nhẹ, giúp tăng đào thải nước tiểu, góp phần giảm nguy cơ hình thành sỏi thận và nhiễm trùng đường tiết niệu.

Ngoài ra, bí đao cung cấp kali – khoáng chất cần thiết cho việc duy trì cân bằng điện giải, có lợi với người có chức năng thận bình thường. Tuy nhiên, người mắc bệnh thận mạn cần kiểm soát lượng tiêu thụ để tránh rối loạn điện giải. Bí đao có thể dùng dưới dạng canh hoặc nước ép, đặc biệt phù hợp với những người dễ bị mất nước.


2. Tỏi chứa các hợp chất quan trọng giúp thận lọc độc tố

Tỏi là một thực phẩm quen thuộc có thể hỗ trợ chức năng thận khi được sử dụng hợp lý. Nhờ chứa các hợp chất lưu huỳnh, đặc biệt là allicin, tỏi có đặc tính chống viêm và chống oxy hóa, góp phần bảo vệ tế bào thận trước tác động của stress oxy hóa và viêm nhiễm.

Bên cạnh đó, tỏi giúp hỗ trợ kiểm soát huyết áp và cholesterol – hai yếu tố có thể gây áp lực lên thận nếu tăng cao kéo dài. Tỏi còn được xem là thực phẩm hỗ trợ quá trình thải độc gián tiếp thông qua việc thúc đẩy chức năng gan, từ đó giúp giảm gánh nặng chuyển hóa cho thận. Nhờ đặc tính kháng khuẩn tự nhiên, tỏi cũng có thể góp phần làm giảm nguy cơ nhiễm trùng đường tiết niệu, một tình trạng nếu kéo dài có thể ảnh hưởng đến sức khỏe thận.

Tỏi sống mang lại hàm lượng hoạt chất cao nhất, tuy nhiên tỏi được nấu chín nhẹ trong súp, món xào hoặc cà ri vẫn giữ được nhiều lợi ích. Với người mắc bệnh thận mạn tính, tỏi là gia vị ít kali, có thể dùng để tăng hương vị món ăn và giảm nhu cầu sử dụng muối – yếu tố bất lợi cho chức năng thận.

Việc bổ sung tỏi hằng ngày với lượng vừa phải, chẳng hạn một tép tỏi, có thể hỗ trợ tuần hoàn và chức năng lọc của thận. Tuy nhiên, người đang sử dụng thuốc chống đông máu hoặc thuốc làm loãng máu nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi tăng đáng kể lượng tỏi, do tỏi có tác dụng chống đông nhẹ.

3. Táo giàu chất xơ

Táo là một trong những loại trái cây tốt cho sức khỏe thận vì chúng giàu chất xơ hòa tan (pectin), chất này liên kết cholesterol và độc tố, giúp giảm bớt gánh nặng cho thận trong quá trình giải độc. Táo có hàm lượng kali thấp tự nhiên, an toàn ngay cả đối với bệnh nhân mắc bệnh thận mạn tính (CKD).

Các chất chống oxy hóa trong táo, đặc biệt là quercetin, giúp giảm viêm và stress oxy hóa, bảo vệ tế bào thận khỏi bị tổn thương. Táo cũng điều chỉnh lượng đường trong máu, điều này rất quan trọng vì bệnh tiểu đường không được kiểm soát là nguyên nhân hàng đầu gây suy thận.

Chất xơ hòa tan hỗ trợ tiêu hóa, làm giảm độc tố urê (chất thải trong máu) có thể tích tụ khi thận suy yếu. Táo sống, táo thái lát hoặc sốt táo không đường đều có lợi cho sức khỏe thận. Bên cạnh đó, cần tránh nước ép táo đóng gói vì chúng thường chứa thêm đường, gây gánh nặng cho thận.

Ăn một quả táo cỡ vừa mỗi ngày có thể giúp giải độc nhẹ nhàng, giảm cholesterol và hỗ trợ tốc độ lọc khỏe mạnh. Kết hợp với chế độ ăn uống cân bằng, táo góp phần bảo vệ thận lâu dài bằng cách thúc đẩy sức khỏe tim mạch và điều chỉnh cân bằng chất lỏng một cách tự nhiên.

4. Hạt rau mùi lợi tiểu hỗ trợ sức khỏe thận

Hạt rau mùi có tính mát, lợi tiểu nhẹ và rất tốt trong việc loại bỏ độc tố qua đường tiết niệu. Hạt rau mùi hỗ trợ sức khỏe thận, giúp thận lọc độc tố bằng cách loại bỏ chất thải và axit dư thừa. Hàm lượng chất chống oxy hóa dồi dào trong hạt rau mùi bảo vệ tế bào gan khỏi bị tổn thương, hỗ trợ tiêu hóa và thúc đẩy quá trình trao đổi chất lành mạnh, tất cả đều góp phần vào quá trình giải độc nhẹ nhàng hàng ngày. Bên cạnh đó, hạt rau mùi hỗ trợ sản xuất nước tiểu và giúp cơ thể thải natri dư thừa. Điều này làm giảm tình trạng giữ nước và giảm gánh nặng cho thận.

Một cách đơn giản để kết hợp hạt rau mùi vào thói quen hàng ngày là sử dụng nước hạt mùi. Bạn có thể thực hiện bằng cách ngâm 1-2 thìa cà phê hạt rau mùi qua đêm, đun sôi nước vào buổi sáng và nhấp từng ngụm ấm trong suốt cả ngày để làm dịu đường ruột, cải thiện làn da và hỗ trợ cân bằng nội tiết tố.

5. Súp lơ trắng giảm gánh nặng cho thận

Súp lơ trắng là một loại rau họ cải có lợi cho sức khỏe thận nhờ hàm lượng kali và phốt pho tự nhiên thấp – hai khoáng chất thường cần được hạn chế ở người mắc bệnh thận. Bên cạnh đó, súp lơ trắng giàu vitamin C, folate và chất xơ, giúp hỗ trợ chống viêm, cải thiện tiêu hóa và gián tiếp giảm gánh nặng chuyển hóa cho thận. Loại rau này còn chứa các hợp chất sinh học như indole và glucosinolate, có vai trò hỗ trợ quá trình giải độc của cơ thể thông qua việc trung hòa các chất có hại.

Súp lơ trắng là thực phẩm linh hoạt trong chế biến, có thể luộc, hấp, nướng, xay nhuyễn để thay thế khoai tây hoặc dùng trong các món súp. Đối với người mắc bệnh thận mạn tính (CKD), việc thay thế các thực phẩm giàu tinh bột và kali như khoai tây bằng súp lơ trắng có thể giúp hạn chế giữ nước và giảm nguy cơ rối loạn điện giải.

Ngoài ra, súp lơ trắng có tác dụng lợi tiểu nhẹ, góp phần duy trì cân bằng dịch trong cơ thể và hỗ trợ chức năng thận. Các chất chống oxy hóa trong loại rau này giúp bảo vệ mô thận khỏi stress oxy hóa, từ đó làm chậm nguy cơ tiến triển của bệnh thận mạn. Việc tiêu thụ súp lơ trắng vài lần mỗi tuần có thể hỗ trợ sức khỏe trao đổi chất, giúp kiểm soát đường huyết và cân nặng – những yếu tố quan trọng trong việc giảm gánh nặng cho thận và duy trì chức năng lọc ổn định.

Mọi thắc mắc về tình trạng bệnh và để được tư vấn sử dụng thuốc,hướng dẫn tập luyên , hiệu quả nhất xin liên lạc với phòng khám THUỐC NAM THẦY MỘC

Hotline : 0912 595 936

Facebook : THẦY MỘC

Địa chỉ: N011-LK19 |Khu liền kề16,17,18AB| Khu đất dịch vụ phường Dương Nội , Q.Hà Đông , TP Hà Nội

7 cách tăng testosterone tự nhiên giúp nam giới duy trì ‘phong độ’

7 cách tăng testosterone tự nhiên giúp nam giới duy trì ‘phong độ’

1. Duy trì cân nặng khỏe mạnh

Cân nặng dư thừa, đặc biệt là mỡ vùng bụng, có mối liên hệ chặt chẽ với tình trạng suy giảm testosterone. Mô mỡ có thể chuyển hóa testosterone thành estrogen, khiến nồng độ hormone nam giới suy giảm.

Nhiều nghiên cứu cho thấy béo phì, nhất là khi đi kèm đái tháo đường type 2 hoặc hội chứng ngưng thở khi ngủ, thường liên quan đến mức testosterone thấp hơn. Tuy nhiên, khi lượng mỡ cơ thể được kiểm soát, testosterone có thể được cải thiện.

Các chuyên gia nhấn mạnh, tập luyện thể chất đều đặn kết hợp chế độ ăn uống cân bằng là nền tảng quan trọng giúp giảm mỡ thừa và hỗ trợ phục hồi hormone. Ngay cả việc giảm cân ở mức vừa phải, đặc biệt là giảm vòng eo, cũng mang lại lợi ích đáng kể cho sức khỏe nội tiết.

2. Ăn uống lành mạnh để hỗ trợ testosterone

Những gì bạn ăn – hoặc không ăn – đều có thể ảnh hưởng đến nồng độ testosterone. Duy trì cân nặng khỏe mạnh là yếu tố then chốt đối với testosterone, trong đó chế độ ăn uống giữ vai trò trung tâm.

Không có “thực phẩm thần kỳ” nào có thể làm tăng testosterone tuyệt đối. Tuy nhiên, một chế độ ăn cân bằng, giàu dinh dưỡng giúp cơ thể có đủ nguyên liệu để sản xuất và điều hòa hormone. Những thực phẩm có lợi cho testosterone cũng chính là thành phần của chế độ ăn lành mạnh, bao gồm trái cây, rau xanh, ngũ cốc nguyên hạt, chất béo lành mạnh từ các loại hạt và quả bơ, cùng nguồn protein nạc như thịt gia cầm và cá.

Ngược lại, thực phẩm chế biến sẵn, nhiều đường và chất béo xấu có thể làm rối loạn chuyển hóa và ảnh hưởng tiêu cực đến hormone.

Ngoài ra, các vi chất như kẽm, magiê và vitamin D đóng vai trò quan trọng trong quá trình tổng hợp testosterone. Một chế độ ăn đa dạng thường có thể cung cấp đủ các dưỡng chất này, đặc biệt khi ưu tiên thực phẩm tự nhiên.

3. Tập luyện sức mạnh thường xuyên

Hoạt động thể chất, đặc biệt là tập luyện sức mạnh, có mối liên hệ chặt chẽ với testosterone. Việc nâng tạ có thể kích thích tăng testosterone trong ngắn hạn và giúp xây dựng khối cơ nạc, từ đó hỗ trợ điều hòa hormone về lâu dài. Bên cạnh đó, duy trì thói quen vận động đều đặn, bao gồm cả các bài tập aerobic và tập sức mạnh, giúp giảm mỡ cơ thể và duy trì cân nặng hợp lý – những yếu tố quan trọng cho quá trình sản sinh testosterone.

Các chuyên gia khuyến nghị người trưởng thành nên duy trì ít nhất 150 phút hoạt động aerobic cường độ trung bình mỗi tuần (hoặc 75 phút cường độ cao), kết hợp tối thiểu hai buổi tập luyện sức mạnh. Khi tập, nên ưu tiên các bài tập phức hợp như squat, deadlift và áp dụng nguyên tắc tăng dần cường độ để tối ưu hiệu quả.

4. Ngủ đủ giấc

Giấc ngủ có vai trò then chốt đối với testosterone. Phần lớn testosterone được sản sinh trong giấc ngủ sâu, vì vậy thiếu ngủ hoặc ngủ không đều đặn có thể làm hormone này suy giảm. Đây cũng là lý do nồng độ testosterone thường đạt đỉnh vào buổi sáng.

Chứng ngưng thở khi ngủ, phổ biến ở người thừa cân hoặc béo phì, có thể làm rối loạn giấc ngủ và giảm thời gian cơ thể sản sinh hormone. Người trưởng thành được khuyến nghị ngủ từ 7 – 9 tiếng mỗi đêm, duy trì giờ ngủ đều đặn và hạn chế thiết bị điện tử trước khi ngủ. Nếu có dấu hiệu nghi ngờ ngưng thở khi ngủ, cần trao đổi với bác sĩ để được đánh giá và điều trị.

Giấc ngủ có vai trò then chốt đối với testosterone.

5. Giảm căng thẳng

Căng thẳng kéo dài làm tăng sản sinh cortisol – hormone có tác dụng ức chế testosterone. Sự mất cân bằng này nếu kéo dài có thể góp phần gây suy giảm testosterone. Việc kiểm soát stress thông qua lối sống lành mạnh như tập thể dục, ngủ đủ giấc, ăn uống hợp lý và duy trì các mối quan hệ xã hội tích cực có thể hỗ trợ sức khỏe hormone. Một số nghiên cứu cho thấy các phương pháp chánh niệm như thiền định có thể mang lại lợi ích, dù bằng chứng hiện vẫn còn hạn chế.

6. Cân nhắc thực phẩm chức năng từ thảo dược

Một số thảo dược được quảng bá là có khả năng tăng testosterone. Một số nghiên cứu nhỏ ghi nhận lợi ích nhất định, song bằng chứng khoa học hiện chưa đủ mạnh để khuyến cáo sử dụng rộng rãi trong lâm sàng.

Theo các chuyên gia, nếu có tác dụng, các thảo dược này nhiều khả năng chỉ mang lại hiệu quả nhẹ và không nên được xem là chiến lược chính. Việc sử dụng thực phẩm chức năng cần tham khảo ý kiến bác sĩ, đặc biệt ở những người có bệnh lý liên quan đến hormone, và nên lựa chọn sản phẩm có kiểm nghiệm độc lập.

7. Hạn chế tiếp xúc với hóa chất gây rối loạn nội tiết

Một số hóa chất trong môi trường, như BPA trong nhựa và bao bì thực phẩm, có thể can thiệp vào hệ thống nội tiết và ảnh hưởng đến quá trình sản xuất testosterone. Dù cần thêm nghiên cứu trên người, các chuyên gia khuyến nghị nên hạn chế tiếp xúc bằng cách sử dụng đồ đựng bằng thủy tinh hoặc thép không gỉ và ưu tiên thực phẩm ít hóa chất.

Duy trì testosterone không phụ thuộc vào giải pháp tức thời mà nằm ở lối sống bền vững. Tập luyện đều đặn, ăn uống khoa học, ngủ đủ giấc, kiểm soát căng thẳng và hạn chế yếu tố nguy cơ không chỉ hỗ trợ hormone nam giới mà còn bảo vệ sức khỏe lâu dài.

Mọi thắc mắc về tình trạng bệnh và để được tư vấn sử dụng thuốc,hướng dẫn tập luyên , hiệu quả nhất xin liên lạc với phòng khám THUỐC NAM THẦY MỘC

Hotline : 0912 595 936

Facebook : THẦY MỘC

Địa chỉ: N011-LK19 |Khu liền kề16,17,18AB| Khu đất dịch vụ phường Dương Nội , Q.Hà Đông , TP Hà Nội

6 thực phẩm là “vua thải độc gan”, tăng đề kháng, chống ung thư

6 thực phẩm là “vua thải độc gan”, tăng đề kháng, chống ung thư

1. Chanh vàng

Chanh vàng là loại quả quen thuộc. Giá rẻ. Dễ mua quanh năm. Chanh chứa nhiều vitamin C và axit xitric. Những chất này giúp kích thích gan tăng tiết mật. Quá trình đào thải độc tố diễn ra thuận lợi hơn.

Uống nước chanh ấm giúp làm sạch đường tiêu hóa. Cơ thể nhẹ nhõm hơn. Miễn dịch cũng được hỗ trợ. Dùng chanh đều đặn giúp gan bớt gánh nặng chuyển hóa. Nên pha chanh với nước ấm nhẹ. Không nên thêm nhiều đường.

2. Rau chân vịt (bina, cải bó xôi)

Rau chân vịt xuất hiện nhiều ở chợ dân sinh. Loại rau này giàu diệp lục. Chứa nhiều vitamin và khoáng chất. Rau giúp thúc đẩy nhu động ruột. Hỗ trợ thanh lọc máu.

Đối với gan, rau chân vịt cung cấp glutathione. Đây là chất chống oxy hóa quan trọng. Glutathione giúp các enzyme giải độc của gan hoạt động hiệu quả hơn. Chlorophyll trong rau còn hỗ trợ trung hòa kim loại nặng. Nên chần sơ rồi nấu chín. Hạn chế dầu mỡ để gan không bị quá tải.

3. Quả bơ

Bơ được bán nhiều ở chợ trái cây. Loại quả này giàu chất xơ và vitamin E. Bơ chứa chất béo lành mạnh. Hệ tiêu hóa hoạt động trơn tru hơn. Táo bón được cải thiện. Độc tố dễ đào thải. Bơ cũng chứa glutathione. Gan nhờ đó được bảo vệ trước stress oxy hóa.

Ngoài ra, bơ có lutein và zeaxanthin. Hai chất này giúp bảo vệ tế bào khỏi gốc tự do. Nguy cơ tổn thương tế bào giảm xuống. Nên ăn bơ chín tự nhiên. Không thêm đường hay sữa.

4. Rau diếp cá

Diếp cá là loại rau dân dã. Giá rẻ. Mùi hơi tanh nhưng rất tốt cho gan. Rau có tính mát. Chứa nhiều vitamin và khoáng chất. Một số hoạt chất trong diếp cá giúp hỗ trợ giảm mỡ gan. Quá trình giải độc diễn ra thuận lợi hơn.

Diếp cá còn giúp thanh nhiệt. Lợi tiểu. Tăng cường miễn dịch. Ăn diếp cá thường xuyên giúp cơ thể nhẹ nhõm hơn. Rau phát huy tác dụng tốt khi ăn sống hoặc ép lấy nước.

5. Táo

Táo được bày bán phổ biến ở mọi khu chợ. Trong táo có nhiều pectin. Đây là dạng chất xơ hòa tan. Pectin giúp đào thải kim loại nặng tích tụ trong cơ thể. Gan nhờ đó được bảo vệ.

Táo còn hỗ trợ gan sửa chữa tế bào tổn thương. Quá trình tái tạo tế bào mới diễn ra nhanh hơn. Ăn táo đều đặn còn tốt cho da. Nên ăn táo tươi. Nhai kỹ. Thời điểm phù hợp là buổi sáng.

6. Nấm

Nấm là thực phẩm quen thuộc trong bữa cơm Việt. Nấm chứa nhiều polysaccharides và chất xơ. Đường ruột khỏe hơn. Quá trình thải độc thuận lợi hơn. Nấm còn giàu chất chống oxy hóa. Gan được bảo vệ trước tác động của gốc tự do.

Một số hợp chất trong nấm hỗ trợ tăng đề kháng. Cơ thể chống lại nhiều bệnh mạn tính. Khi chế biến nấm cần nấu chín kỹ. Không để lửa quá to. Hạn chế dầu mỡ và gia vị.

Mọi thắc mắc về tình trạng bệnh và để được tư vấn sử dụng thuốc,hướng dẫn tập luyên , hiệu quả nhất xin liên lạc với phòng khám THUỐC NAM THẦY MỘC

Hotline : 0912 595 936

Facebook : THẦY MỘC

Địa chỉ: N011-LK19 |Khu liền kề16,17,18AB| Khu đất dịch vụ phường Dương Nội , Q.Hà Đông , TP Hà Nội

Uống gì để làn da luôn rạng rỡ ngày Tết

Uống gì để làn da luôn rạng rỡ ngày Tết

Nước ép cà rốt và củ dền

Sự kết hợp này cung cấp lượng lớn beta-carotene (tiền vitamin A) và sắt, giúp thúc đẩy quá trình tái tạo tế bào, cải thiện lưu thông máu để gương mặt luôn hồng hào và rạng rỡ. 

Bạn nên uống sau bữa ăn khoảng 1 giờ để hỗ trợ tiêu hóa tốt nhất và tránh gây áp lực cho dạ dày khi đói. Chỉ nên dùng 2-3 lần/tuần (khoảng 150-200ml mỗi lần).

Trà xanh (Green Tea)

Được coi là “tiêu chuẩn vàng” trong các loại đồ uống chống lão hóa nhờ hàm lượng cao các polyphenol (đặc biệt là EGCG). Hoạt chất này giúp bảo vệ tế bào da khỏi tác hại của tia UV, cải thiện độ đàn hồi và giảm thô ráp.

Thời điểm dùng tốt nhất là giữa các bữa ăn (cách khoảng 2 giờ trước hoặc sau khi ăn) để tránh việc chất catechin tương tác với protein hoặc làm giảm hấp thụ sắt từ thực phẩm. Chỉ nên dùng khoảng 1-3 tách mỗi ngày. Uống quá nhiều có thể gây rối loạn tiêu hóa, tăng huyết áp hoặc ảnh hưởng đến chức năng gan.

Nước chanh mật ong

Một ly nước chanh ấm pha mật ong vào buổi sáng cung cấp lượng Vitamin C dồi dào, hỗ trợ tăng sinh collagen và làm sáng da. Mật ong còn giúp kháng viêm và dưỡng ẩm, mang lại làn da mịn màng.

Bạn nên uống sau bữa ăn sáng 30 phút hoặc sau khi đã uống một ly nước lọc lớn. Không nên vắt quá nhiều chanh (chỉ cần 1/2 quả cho 300ml nước) vì nồng độ axit quá cao không tốt cho dạ dày.

Nước dừa

Chứa cytokinin – một hoạt chất điều hòa sự tăng trưởng tế bào, giúp làm chậm quá trình lão hóa và giữ cho các mô da luôn ngậm nước, tươi sáng.

Thời điểm tốt nhất để uống nước dừa tươi là trong khoảng thời gian ban ngày, bạn nên tránh uống vào buổi tối vì có thể gây đầy bụng và khó ngủ. Bên cạnh đó, bạn có thể sử dụng 1 trái dừa tươi mỗi ngày và không nên uống quá nhiều vì có thể bị tiêu chảy. 

Cam tươi ép

Cam tươi ép không chỉ là một thức uống phổ biến mà còn mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe và làn da. Bởi vì, cam tươi chứa lượng lớn vitamin C, một chất chống oxy hóa mạnh, giúp ngăn ngừa lão hóa da, tạo độ đàn hồi, nhờ đó mà chúng mang lại cho bạn một làn da tươi trẻ, hồng hào. 

Bạn nên uống nước cam tươi 3-4 lần/tuần để có hiệu quả tốt cho làn da. Thời điểm thích hợp nhất để sử dụng là khoảng từ 1-2 tiếng sau bữa ăn sáng. Lưu ý rằng, những người bị viêm loét dạ dày nên hạn chế việc uống nước cam ép khi bụng đói để tránh làm bệnh tình trở nên nghiêm trọng hơn. 

Sữa đậu nành

Sữa đậu nành là một sự lựa chọn tuyệt vời giúp cải thiện làn da và sức khỏe của bạn. Bởi vì, sữa đậu nành có chứa các axit béo omega-3 và omega-6, giúp làm chậm tốc độ lão hóa da, mang lại cho bạn một làn da tràn đầy sức sống và khỏe khoắn. Hơn cả thế, thức uống này còn cung cấp độ ẩm và dưỡng chất cho da, giúp da trở nên sáng và mịn màng hơn. 

Để đạt được hiệu quả tốt nhất, bạn nên uống sữa đậu nành 2 lần mỗi ngày, mỗi lần 250ml. Thời điểm thích hợp để sử dụng là khi mới thức dậy và ăn sáng, cũng như buổi tối trước khi đi ngủ từ 1-2 giờ. Một lưu ý quan trọng là không nên kết hợp sữa đậu nành với đường đỏ vì có thể gây kết tủa và không tốt cho cơ thể khi sử dụng. 

Nước sắn dây

Nước sắn dây là một loại đồ uống ít được biết đến nhưng lại có hàm lượng dinh dưỡng đáng kể. Một số công dụng có thể kể đến như hỗ trợ tiêu hóa, cải thiện vòng 1, cung cấp dưỡng chất cho phụ nữ mang thai và đặc biệt là làm đẹp da, giúp da tươi trẻ. 

Bởi vì, nước sắn dây có chứa các thành phần như axit amin, gluxit và lipit có khả năng chống oxy hóa, ngăn chặn quá trình lão hóa da và giúp da trở nên khỏe mạnh hơn. Ngoài ra, các dưỡng chất khác có trong nước sắn dây giúp làn da sáng màu và mịn màng hơn. 

Để đạt được hiệu quả tốt nhất, bạn nên uống 1 ly nước sắn dây mỗi ngày, đồng thời hãy sử dụng chúng vào buổi sáng hoặc buổi chiều. Tuy nhiên, trẻ em và phụ nữ đang có dấu hiệu động thai thì tuyệt đối không nên uống bột sắn dây vì tính hàn của loại thức uống này. 

Bên cạnh đó, bạn cũng không nên uống quá nhiều vì tính hàn mạnh của nước sắn dây có thể gây tiêu chảy và nôn mửa. Đồng thời, hãy luôn đảm bảo rằng bột sắn dây đã hoàn toàn tan chín trong nước nóng để tránh những tác động xấu đến sức khỏe của bạn. 

Mọi thắc mắc về tình trạng bệnh và để được tư vấn sử dụng thuốc,hướng dẫn tập luyên , hiệu quả nhất xin liên lạc với phòng khám THUỐC NAM THẦY MỘC

Hotline : 0912 595 936

Facebook : THẦY MỘC

Địa chỉ: N011-LK19 |Khu liền kề16,17,18AB| Khu đất dịch vụ phường Dương Nội , Q.Hà Đông , TP Hà Nội

Những tín hiệu cảnh báo từ đường ruột mà bạn thường bỏ qua

Những tín hiệu cảnh báo từ đường ruột mà bạn thường bỏ qua

Thường xuyên bị đầy hơi, ợ chua

Nếu bạn bắt đầu cảm thấy khó chịu vì đầy bụng sau mỗi bữa ăn hoặc liên tục ợ hơi, đó có thể không chỉ đơn thuần là do ăn quá no và ăn quá nhanh. Những triệu chứng này thường phản ánh những dấu hiệu ban đầu của sự mất cân bằng đường ruột hoặc hệ thống trao đổi chất chậm. Thông thường, đường ruột khỏe mạnh sẽ xử lý thức ăn hiệu quả, giảm thiểu những khó chịu này. Các triệu chứng như đầy hơi, chướng bụng và ợ nóng là những tín hiệu báo động từ đường ruột. 

Trọng lượng cơ thể thay đổi bất thường

Cân nặng của mỗi người sẽ phụ thuộc rất lớn vào chế độ ăn uống. Do đó, khi chế độ ăn uống và tập luyện không thay đổi mà trọng lượng cơ thể thay đổi chính là một dấu hiệu của tình trạng đường ruột bẩn. Đường ruột không khoẻ sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng hấp thu chất dinh dưỡng, điều chỉnh lượng đường trong máu và dự trữ chất béo trong cơ thể khiến cân nặng tăng giảm bất thường. Nếu cân nặng tăng thì có thể là lượng vi khuẩn đường ruột phát triển quá mức, ngược lại là do kháng insulin.

Mệt mỏi liên tục hoặc rối loạn giấc ngủ

Sức khỏe đường ruột có mối liên hệ mật thiết với chất lượng giấc ngủ. Đường ruột không khỏe có thể ảnh hưởng đến thói quen ngủ, dẫn đến mệt mỏi mạn tính và giấc ngủ không trọn vẹn. Mối liên hệ phức tạp giữa mức năng lượng, chức năng trao đổi chất và sức khỏe đường ruột đòi hỏi phải khôi phục sự cân bằng để có giấc ngủ ngon. Bên cạnh đó, thiếu ngủ có thể dẫn đến các vấn đề về tiêu hóa và những vấn đề này có thể tạo thành một vòng luẩn quẩn.

Rụng tóc, tóc mỏng và móng yếu

Nếu bạn nhận thấy những thay đổi đáng kể ở tóc và móng tay, hãy cảnh giác đó là dấu hiệu của hệ tiêu hóa không khỏe mạnh, theo Health Shots. Khi hệ tiêu hóa hoạt động không tốt, cơ thể có thể khó hấp thụ các vitamin, khoáng chất và protein thiết yếu như kẽm, sắt… Do đó, việc cải thiện sức khỏe đường ruột có thể là bước quan trọng để phục hồi mái tóc dày, móng tay khỏe hơn và sức khỏe tổng thể. 

Dị ứng thực phẩm

Nhạy cảm với thực phẩm xảy ra khi hệ tiêu hóa bị tổn thương. Lớp niêm mạc ruột suy yếu và viêm khiến các phân tử thức ăn lọt vào máu, kích hoạt phản ứng miễn dịch.

Dị ứng phổ biến thường đến từ những thực phẩm làm chứa sữa, gluten và món cay. Nếu bị đau bụng, tiêu chảy, phát ban hay đau đầu sau khi ăn, đó là dấu hiệu hàng rào ruột đang yếu.

Kịp thời phát hiện và điều chỉnh chế độ ăn có thể kiểm soát triệu chứng và phục hồi niêm mạc ruột hiệu quả.

Mọi thắc mắc về tình trạng bệnh và để được tư vấn sử dụng thuốc,hướng dẫn tập luyên , hiệu quả nhất xin liên lạc với phòng khám THUỐC NAM THẦY MỘC

Hotline : 0912 595 936

Facebook : THẦY MỘC

Địa chỉ: N011-LK19 |Khu liền kề16,17,18AB| Khu đất dịch vụ phường Dương Nội , Q.Hà Đông , TP Hà Nội

5 cách tự nhiên giúp kiểm soát huyết áp hiệu quả

5 cách tự nhiên giúp kiểm soát huyết áp hiệu quả

Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) ước tính khoảng 1,4 tỷ người trưởng thành từ 30-79 tuổi mắc huyết áp cao, trong đó gần một nửa không biết mình bị bệnh do ít biểu hiện triệu chứng. Không chỉ là bệnh của người lớn tuổi, huyết áp cao ngày càng xuất hiện sớm hơn do lối sống ít vận động, chế độ ăn nhiều muối, thừa cân – béo phì và căng thẳng thường xuyên…

Ngoài thuốc điều trị theo chỉ định bác sĩ, nhiều thay đổi lối sống đơn giản, tự nhiên có bằng chứng khoa học giúp kiểm soát huyết áp hiệu quả — đôi khi giảm tới mức không cần dùng thuốc nếu áp dụng đều đặn.

1. Tăng cường hoạt động thể chất đều đặn hỗ trợ kiểm soát huyết áp

Hoạt động thể chất là “thuốc tự nhiên” giúp kiểm soát huyết áp. Đi bộ nhanh, chạy bộ nhẹ, đạp xe, bơi lội, khiêu vũ… đều giúp giảm huyết áp và cải thiện sức khỏe tim mạch. Tập thể dục thường xuyên có thể giúp giảm huyết áp từ 5–8 mmHg ở người bị tăng huyết áp.

Mức độ khuyến nghị: Ít nhất 150 phút/tuần hoạt động vừa phải hoặc 75 phút/tuần hoạt động mạnh – tương đương 30 phút mỗi ngày, 5 ngày một tuần. Ngoài vận động có kế hoạch, hãy tăng cường vận động hàng ngày – leo cầu thang, chăm vườn, đi bộ trong giờ nghỉ – đều có lợi cho tim mạch.


2. Ăn uống lành mạnh theo chế độ DASH

Chế độ DASH (Dietary Approaches to Stop Hypertension) được các cơ quan y tế khuyên thực hiện để kiểm soát huyết áp bằng dinh dưỡng.

Nguyên tắc chính:

  • Ăn nhiều rau củ, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt.
  • Chọn thịt nạc, cá, đậu hạt, sản phẩm sữa ít béo.
  • Giảm muối và natri (dưới 1.500–2.300 mg/ngày)
  • Hạn chế thực phẩm chế biến sẵn, mỡ bão hòa, đường tinh chế…

Ngoài DASH, chế độ ăn Địa Trung Hải hoặc chế độ ăn giàu kali và chất xơ cũng được chứng minh có lợi cho huyết áp và sức khỏe tim mạch.

Lưu ý: Kali (có nhiều trong chuối, khoai lang, rau xanh…) giúp thải bớt natri ra ngoài qua nước tiểu và thư giãn mạch máu, hỗ trợ hạ huyết áp.

3. Duy trì cân nặng khỏe mạnh

Thừa cân, đặc biệt là vòng eo lớn, liên quan chặt chẽ với nguy cơ cao huyết áp và bệnh tim. Chỉ số vòng eo cảnh báo nguy cơ cao: Nam > 102 cm, nữ > 89 cm – đây là dấu hiệu cần chú ý để kiểm soát cân nặng. Việc giảm cân còn giúp giảm nguy cơ ngưng thở khi ngủ – một yếu tố làm tăng huyết áp.

4. Ngủ đủ giấc, quản lý căng thẳng

Giấc ngủ đủ chất lượng là thành phần thiết yếu để giữ huyết áp cân bằng. Người lớn nên cố gắng ngủ 7-9 tiếng/đêm. Ngủ không đủ hoặc bị ngưng thở khi ngủ có liên quan tới huyết áp cao.

Bên cạnh đó, căng thẳng kéo dài tạo ra hormone stress như cortisol, góp phần làm huyết áp tăng. Các kỹ thuật thư giãn như thiền, yoga, hơi thở sâu giúp giảm stress và hỗ trợ huyết áp.

5. Bỏ thuốc lá, hạn chế rượu bia

Thuốc lá không chỉ làm tăng huyết áp tạm thời mà còn làm tổn hại thành mạch lâu dài, tăng nguy cơ bệnh tim – đột quỵ. Khi bạn bỏ thuốc, chỉ sau vài tuần, huyết áp và sức khỏe tim mạch bắt đầu cải thiện.

Uống nhiều rượu làm huyết áp tăng. Bạn nên hạn chế ở mức tối đa 1 lần/ngày với nữ và 2 lần/ngày với nam.

Huyết áp cao hoàn toàn không phải là “bản án” nếu bạn thay đổi lối sống đúng cách. Trong nhiều trường hợp, cải thiện hoạt động thể chất, thực hiện chế độ ăn DASH, ngủ đủ giấc, giảm cân và bỏ thuốc lá, hạn chế rượu có thể giúp hạ huyết áp tự nhiên và bền vững, thậm chí hạn chế nhu cầu dùng thuốc dưới sự theo dõi của bác sĩ. Tuy nhiên, nếu huyết áp ở mức rất cao hoặc không cải thiện, người bệnh cần tham vấn bác sĩ để được điều trị phù hợp và an toàn.

Mọi thắc mắc về tình trạng bệnh và để được tư vấn sử dụng thuốc,hướng dẫn tập luyên , hiệu quả nhất xin liên lạc với phòng khám THUỐC NAM THẦY MỘC

Hotline : 0912 595 936

Facebook : THẦY MỘC

Địa chỉ: N011-LK19 |Khu liền kề16,17,18AB| Khu đất dịch vụ phường Dương Nội , Q.Hà Đông , TP Hà Nội

5 lợi ích sức khỏe khi uống nước hạt chia trước khi đi ngủ

5 lợi ích sức khỏe khi uống nước hạt chia trước khi đi ngủ

1. Cải thiện giấc ngủ nhờ magnesium và chất xơ khi uống nước hạt chia

Một trong những chức năng quan trọng của hạt chia là cung cấp khoáng chất, bao gồm magie, vốn là chất đóng vai trò trong việc thư giãn cơ và điều chỉnh tín hiệu thần kinh để hỗ trợ giấc ngủ. Một số nghiên cứu trong dinh dưỡng gợi ý rằng magie có liên quan đến việc cải thiện chất lượng và thời gian ngủ, đặc biệt khi tiêu thụ đủ magie hàng ngày.

Ngoài ra, lượng chất xơ trong hạt chia (gần 10g chất xơ/28g hạt chia) giúp tiêu hóa ổn định, giảm tình trạng khó chịu dạ dày trước lúc ngủ – yếu tố gián tiếp làm giấc ngủ sâu hơn.

Lưu ý: Việc uống nước hạt chia sau bữa tối nên được kết hợp với một chế độ sinh hoạt lành mạnh (đi ngủ đúng giờ, tránh caffeine về đêm) để tối ưu hóa giấc ngủ.

Uống nước hạt chia vào buổi tối giúp cải thiện giấc ngủ.

2. Hỗ trợ sức khỏe tim mạch

Hạt chia chứa một lượng đáng kể axit béo omega-3 dạng ALA (alpha-linolenic acid), một loại chất béo thiết yếu có lợi cho sức khỏe tim mạch. Omega-3 đã được chứng minh giúp giảm viêm, điều hòa cholesterol và hỗ trợ huyết áp ổn định, từ đó giảm yếu tố nguy cơ tim mạch.

Chất xơ hòa tan trong hạt chia còn có thể giúp giảm LDL (“cholesterol xấu”) bằng cách gắn kết cholesterol trong đường ruột và đào thải ra ngoài. Một phân tích tổng hợp gần đây cho thấy chia có thể giúp giảm huyết áp và các chất chỉ điểm viêm — những yếu tố nguy cơ tim mạch — dù ảnh hưởng trực tiếp đến cholesterol hay đường huyết vẫn cần thêm nghiên cứu trong tương lai.

3. Hỗ trợ kiểm soát cân nặng

Một trong những lý do nhiều người chọn uống nước hạt chia vào buổi tối là giảm cảm giác đói, từ đó giúp hạn chế ăn vặt đêm. Khi ngâm nước, hạt chia nở thành gel, chiếm không gian trong dạ dày và tạo cảm giác no lâu hơn. Đây là cơ chế y học đã được chứng minh của thực phẩm giàu chất xơ.

Một số bằng chứng lâm sàng cũng gợi ý rằng hạt chia có thể giúp giảm vòng eo và hỗ trợ kiểm soát cân nặng khi sử dụng đều đặn và kết hợp với chế độ ăn uống hợp lý.

4. Duy trì độ ẩm và hỗ trợ tiêu hóa

Hạt chia có khả năng hấp thu nước gấp nhiều lần trọng lượng của chúng, giúp cơ thể duy trì đủ nước và hỗ trợ hoạt động của hệ tiêu hóa. Khi hòa gel trong nước, hạt chia không chỉ bổ sung nước mà còn tăng cảm giác dễ chịu trong đường ruột nhờ lượng chất xơ lớn.

Đặc biệt, chất xơ insoluble và soluble trong chia giúp tăng cường nhu động ruột, thúc đẩy tiêu hóa đều đặn và giảm táo bón.

5. Cung cấp dưỡng chất thiết yếu cho sức khỏe tổng thể

Ngoài omega-3 và chất xơ, hạt chia còn là nguồn giàu protein thực vật, chất chống oxy hóa và khoáng chất như canxi, magnesium, phốt pho và kẽm. Những dưỡng chất này đóng vai trò trong nhiều chức năng sinh học quan trọng:

  • Chống oxy hóa: Các hợp chất như quercetin, axit chlorogenic giúp trung hòa gốc tự do, góp phần bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa.
  • Hỗ trợ xương: Canxi, magnesium, phốt pho là thành phần cấu tạo xương.
  • Dinh dưỡng não bộ: Omega-3 đóng vai trò trong sự phát triển và chức năng não.

Việc uống nước hạt chia mỗi tối là một cách đơn giản để bổ sung những vi chất này, nhưng không thay thế chế độ ăn đa dạng và cân đối.

Mọi thắc mắc về tình trạng bệnh và để được tư vấn sử dụng thuốc,hướng dẫn tập luyên , hiệu quả nhất xin liên lạc với phòng khám THUỐC NAM THẦY MỘC

Hotline : 0912 595 936

Facebook : THẦY MỘC

Địa chỉ: N011-LK19 |Khu liền kề16,17,18AB| Khu đất dịch vụ phường Dương Nội , Q.Hà Đông , TP Hà Nội

7 vị thuốc giúp giảm đau cơ hiệu quả trong mùa lạnh

7 vị thuốc giúp giảm đau cơ hiệu quả trong mùa lạnh

1. Độc hoạt

Độc hoạt có vị cay, đắng, tính ấm; quy kinh Thận và Bàng quang. Vị thuốc này có tác dụng khu phong, trừ thấp, chỉ thống, thường được dùng trong các chứng đau nhức cơ, đau lưng, đau vai gáy, đau tăng khi gặp lạnh hoặc ẩm thấp. Độc hoạt thường có mặt trong các bài thuốc trị đau nhức do phong hàn thấp, đặc biệt ở người cao tuổi.

2. Phòng phong

Phòng phong có vị cay, ngọt, tính ấm; có tác dụng khu phong, giải biểu. Vị thuốc này thường được phối hợp với độc hoạt, khương hoạt trong các bài thuốc trị đau cơ, đau khớp, cứng cơ do nhiễm lạnh hoặc thay đổi thời tiết.

Lưu ý: Người ra nhiều mồ hôi, thể trạng suy nhược cần thận trọng.

3. Khương hoạt

Khương hoạt có vị cay, đắng, tính ấm; tác dụng tán phong, trừ thấp mạnh, giảm đau, đặc biệt hiệu quả với đau vùng lưng trên, vai gáy, tay chân. Khương hoạt thường được dùng cho các trường hợp đau cơ kèm cảm lạnh, nặng đầu, mỏi người.

4. Ngưu tất

Ngưu tất có vị ngọt chua, tính bình; tác dụng hoạt huyết, bổ can thận, mạnh gân cốt. Vị thuốc này thường dùng cho người đau cơ kéo dài, đau mỏi chân tay, yếu gân xương, đặc biệt là người trung niên và cao tuổi. Ngưu tất giúp cải thiện lưu thông khí huyết, từ đó làm giảm đau và tăng khả năng vận động.

5. Đương quy

Đương quy vị ngọt, cay, tính ấm; có tác dụng bổ huyết, hoạt huyết, điều hòa khí huyết. Trong các chứng đau cơ do huyết hư, huyết ứ (đau âm ỉ, kéo dài, mỏi mệt), đương quy giúp nuôi dưỡng cơ bắp, giảm co cứng và cải thiện tình trạng đau.

.

6. Xuyên khung

Xuyên khung có vị cay, tính ấm; tác dụng hành khí, hoạt huyết, chỉ thống. Vị thuốc này thường được dùng trong các chứng đau cơ kèm căng cứng, đau lan theo đường gân cơ, nhất là đau vùng cổ vai gáy và lưng.

7. Quế chi

Quế chi có vị cay, ngọt, tính ấm; tác dụng ôn kinh, thông dương, tán hàn, giảm đau. Quế chi phù hợp với các trường hợp đau cơ do lạnh, đau tăng khi trời rét, kèm cảm giác co cứng cơ.

Hinh-anh-que-chi

Mọi thắc mắc về tình trạng bệnh và để được tư vấn sử dụng thuốc,hướng dẫn tập luyên , hiệu quả nhất xin liên lạc với phòng khám THUỐC NAM THẦY MỘC

Hotline : 0912 595 936

Facebook : THẦY MỘC

Địa chỉ: N011-LK19 |Khu liền kề16,17,18AB| Khu đất dịch vụ phường Dương Nội , Q.Hà Đông , TP Hà Nội

3 bộ phận cơ thể dễ bị tổn thương nhất khi thời tiết lạnh

3 bộ phận cơ thể dễ bị tổn thương nhất khi thời tiết lạnh

Tim

Khi trời lạnh, mạch máu ngoại vi co lại, máu dồn về trung tâm khiến huyết áp tăng. Tim phải hoạt động mạnh hơn để duy trì tuần hoàn. Đồng thời, rét kéo dài làm nồng độ fibrinogen, tiểu cầu và hồng cầu tăng, khiến máu trở nên “đặc” và dễ hình thành cục máu đông.

Trong bối cảnh đó, chỉ một yếu tố kích thích nhỏ như gắng sức, xúc động mạnh hay thay đổi nhiệt độ đột ngột cũng có thể trở thành “giọt nước tràn ly”, gây nhồi máu cơ tim hoặc đột quỵ.

Người cao tuổi là nhóm chịu ảnh hưởng nặng nề nhất. Thống kê tại nhiều quốc gia cho thấy, cứ mỗi khi nhiệt độ môi trường giảm 1 độ C, tỷ lệ nhập viện vì đột quỵ hoặc nhồi máu cơ tim lại tăng thêm vài phần trăm. Tại Việt Nam, các bệnh viện cũng ghi nhận số ca tai biến tăng rõ rệt trong những đợt rét đậm, đặc biệt ở người có tiền sử tăng huyết áp, xơ vữa động mạch.

Nguy cơ cao nhất thường rơi vào sáng sớm, khi nhiệt độ thấp và cơ thể chuyển từ trạng thái nghỉ sang hoạt động.

Phổi

Không khí lạnh, khô và nghèo oxy làm niêm mạc mũi – họng bị khô, hệ miễn dịch tại chỗ suy yếu. Đây là điều kiện thuận lợi để virus và vi khuẩn xâm nhập.

Thời tiết là yếu tố nguy cơ đối với các bệnh lý đường hô hấp, đặc biệt khi thời tiết chuyển lạnh sâu. Bởi phổi là cơ quan trực tiếp thông thương (giao lưu) với môi trường bên ngoài khi chúng ta hít thở. Tất cả sự thay đổi bên ngoài môi trường đều ảnh hưởng tới phổi.

Đặc biệt, các trường hợp có sức đề kháng kém như người cao tuổi, trẻ nhỏ dưới 5 tuổi, người có bệnh lý nền (mạn tính hô hấp như hen phế quản, phổi tắc nghẽn mạn tính, giãn phế quản hoặc suy giảm miễn dịch)…rất dễ bị tổn thương khi thời tiết giao mùa hoặc giá rét.

Não

Đây là cơ quan rất nhạy cảm với thay đổi huyết áp và tuần hoàn. Khi trời lạnh, mạch máu co lại, huyết áp tăng vọt. Chỉ cần một cục máu đông nhỏ cũng có thể gây đột quỵ thiếu máu não, hoặc làm vỡ mạch dẫn tới xuất huyết não.

Để bảo vệ sức khỏe, chỉ giữ ấm là chưa đủ. Một bữa sáng đầy đủ, uống đủ nước ấm, ngủ đủ giấc, duy trì vận động nhẹ và tuân thủ điều trị bệnh nền là những yếu tố then chốt giúp cơ thể chống chọi với giá lạnh. Các món ăn truyền thống như cháo hành, trà gừng, canh hầm không chỉ giúp làm ấm mà còn hỗ trợ tuần hoàn và hô hấp.

Những người có bệnh tim mạch, từng bị đột quy, người già và trẻ nhỏ cần cẩn trọng hơn, hạn chế ra ngoài vào sáng sớm những ngày sương mù, chỉ số ô nhiễm không khí cao. Nếu bắt buộc phải ra ngoài, họ cần đeo khẩu trang lọc bụi mịn để bảo vệ phổi và tim.

Thực phẩm tốt cho sức khỏe nên ăn khi trời lạnh

Việc lựa chọn thực phẩm thông minh không chỉ giúp làm ấm mà còn cải thiện tâm trạng và tăng đề kháng. Một trong những điều tốt nhất để tăng cường hệ thống miễn dịch và cải thiện tâm trạng là bổ sung các thực phẩm chứa nhiều vitamin C. Đây là những thực phẩm như trái cây họ cam quýt, cam, xoài, chanh, kiwi, bông cải xanh, ớt chuông và dâu tây.

Những lựa chọn thực phẩm sau đây không chỉ tốt cho sức khỏe mùa đông mà còn có thể cải thiện tâm trạng:

– Rau củ: Các loại rau củ như cà rốt tăng cường beta-carotene hoặc luộc củ cải để cung cấp vitamin C và A.

– Bông cải xanh và súp lơ: Những loại rau họ cải này có thể là biện pháp bảo vệ hàng đầu giúp bạn chống lại bệnh tật mùa đông. Bông cải xanh và súp lơ đều chứa nhiều vitamin C, có liên quan đến việc tăng cường chức năng miễn dịch.

– Cháo bột yến mạch: Cung cấp các chất dinh dưỡng cần thiết trong mùa đông. Bột yến mạch có thể được thay đổi bằng cách thêm các loại gia vị ấm như quế, bạch đậu khấu và nhục đậu khấu mà không cần thêm calo, chất béo, đường hoặc muối. Bột yến mạch có nhiều kẽm (quan trọng đối với chức năng miễn dịch thích hợp) và chất xơ hòa tan (có liên quan đến sức khỏe tim mạch).

– Canh, súp: Súp là món ăn hoàn hảo của mùa đông, có thể nấu súp, canh từ nước luộc gà, nước luộc rau, thêm nhiều rau, đậu vào súp để bổ sung thêm protein không béo cũng như nhiều chất xơ cần thiết. Protein và chất xơ đều hạn chế sự thèm ăn bằng cách làm chậm quá trình tiêu hóa và kiểm soát lượng đường trong máu, điều này có thể giúp kiểm soát cơn đói và cải thiện tâm trạng.

– Đồ ăn nhẹ tăng cường tâm trạng: Hãy chọn khoai lang, củ cải đường và quả óc chó.

Mọi thắc mắc về tình trạng bệnh và để được tư vấn sử dụng thuốc,hướng dẫn tập luyên , hiệu quả nhất xin liên lạc với phòng khám THUỐC NAM THẦY MỘC

Hotline : 0912 595 936

Facebook : THẦY MỘC

Địa chỉ: N011-LK19 |Khu liền kề16,17,18AB| Khu đất dịch vụ phường Dương Nội , Q.Hà Đông , TP Hà Nội